habitation /,hæbiˈteiʃn/danh từsự ở, sự cư trú; nhà ở, nơi cứ trú C2 habitation (/,hæbiˈteiʃn/, danh từ) nghĩa là sự ở, sự cư trú; nhà ở, nơi cứ trú. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge