Kasser English

grievance

/ˈgriːvəns/
danh từ
lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền; mối bất bình

grievance (/ˈgriːvəns/, danh từ) nghĩa là lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền; mối bất bình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.