Kasser English

habit

/ˈhæbit/
danh từ
thói quen, tập quán; thể chất, tạng người; vóc người; tính khí, tính tình

habit (/ˈhæbit/, danh từ) nghĩa là thói quen, tập quán; thể chất, tạng người; vóc người; tính khí, tính tình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thói quen, tập quán; thể chất, tạng người; vóc người; tính khí, tính tình
    to be in the habit of... – có thói quen...
  • động từ mặc quần áo cho; (từ cổ,nghĩa cổ) ở, cư trú tại (một nơi nào)