Kasser English

grandson

/ˈgrænsʌn/
danh từ
cháu trai (gọi bằng ông nội, ông ngoại)

grandson (/ˈgrænsʌn/, danh từ) nghĩa là cháu trai (gọi bằng ông nội, ông ngoại). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.