Kasser English

granddaughter

/ˈgræn,dɔːtə/
danh từ
cháu gái (của ông bà)

granddaughter (/ˈgræn,dɔːtə/, danh từ) nghĩa là cháu gái (của ông bà). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.