Kasser English

gay

/gei/
tính từ
vui vẻ, vui tươi; hớn hở; tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...); (nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)

gay (/gei/, tính từ) nghĩa là vui vẻ, vui tươi; hớn hở; tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...); (nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.