Kasser English

frame

/freim/
danh từ
cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự; trạng thái; khung (ảnh, cửa, xe...), sườn (tàu, nhà...)

frame (/freim/, danh từ) nghĩa là cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự; trạng thái; khung (ảnh, cửa, xe...), sườn (tàu, nhà...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự; trạng thái; khung (ảnh, cửa, xe...), sườn (tàu, nhà...)
    the frame of society – cơ cấu xã hội; thứ tự xã hội
  • động từ dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên; điều chỉnh, làm cho hợp; lắp, chắp
    to frame a plan – dựng một kế hoạch