fragment
/ˈfrægmənt/
danh từ
mảnh, mảnh vỡ; khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành); tác phẩm chưa hoàn thành
fragment (/ˈfrægmənt/, danh từ) nghĩa là mảnh, mảnh vỡ; khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành); tác phẩm chưa hoàn thành. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.