Kasser English

fountain

/ˈfauntin/
danh từ
suối nước, nguồn sông; vòi nước, vòi phun (công viên); máy nước

fountain (/ˈfauntin/, danh từ) nghĩa là suối nước, nguồn sông; vòi nước, vòi phun (công viên); máy nước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.