Kasser English

fluctuation

/fluctuation/
danh từ
sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường; sự thăng giáng, sự dao động; biến thiên; total f. biến thiên toàn phần

fluctuation (/fluctuation/, danh từ) nghĩa là sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường; sự thăng giáng, sự dao động; biến thiên; total f. biến thiên toàn phần. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.