Kasser English

fluctuate

/fluctuate/
động từ
dao động, lên xuống, thay đổi bất thường; (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh; thăng giáng, dao động

fluctuate (/fluctuate/, động từ) nghĩa là dao động, lên xuống, thay đổi bất thường; (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh; thăng giáng, dao động. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2, có trong TOEIC 600–800 Bài 3 của Kasser English.