Kasser English

flag

/ˈflæg/
danh từ
(thực vật học) cây irit; phiến đá lát đường ((cũng) flag stone); (số nhiều) mặt đường lát bằng đá phiến

flag (/ˈflæg/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây irit; phiến đá lát đường ((cũng) flag stone); (số nhiều) mặt đường lát bằng đá phiến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (thực vật học) cây irit; phiến đá lát đường ((cũng) flag stone); (số nhiều) mặt đường lát bằng đá phiến
  • động từ lát bằng đá phiến; trang hoàng bằng cờ; treo cờ; ra hiệu bằng cờ