Kasser English

fiddler

/ˈfidlə/
danh từ
(động vật học) cua uca, cua kéo đàn (cg fiddler crab); muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun

fiddler (/ˈfidlə/, danh từ) nghĩa là (động vật học) cua uca, cua kéo đàn (cg fiddler crab); muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.