farmland /fˈɑːmlənd/danh từđất chăn nuôi, trồng trọt B1 farmland (/fˈɑːmlənd/, danh từ) nghĩa là đất chăn nuôi, trồng trọt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge