Kasser English

explorer

/iksˈplɔːrə/
danh từ
người thăm dò, người thám hiểm; (y học) cái thông dò

explorer (/iksˈplɔːrə/, danh từ) nghĩa là người thăm dò, người thám hiểm; (y học) cái thông dò. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.