Kasser English

expedite

/ˈekspidait/
động từ
xúc tiến; thanh toán, giải quyết (công việc)

expedite (/ˈekspidait/, động từ) nghĩa là xúc tiến; thanh toán, giải quyết (công việc). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.