Kasser English

exhaust

/igˈzɔːst/
danh từ
(kỹ thuật) sự rút khí, sự thoát khí

exhaust (/igˈzɔːst/, danh từ) nghĩa là (kỹ thuật) sự rút khí, sự thoát khí. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (kỹ thuật) sự rút khí, sự thoát khí
  • động từ hút, rút (khí, hơi, nước, bụi...); làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết; bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề)
    to exhaust s well – làm cạn một cái giếng