excuse
/iksˈkjuːz/
danh từ
lời xin lỗi; lý do để xin lỗi; lời bào chữa; lý do để bào chữa; sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)
excuse (/iksˈkjuːz/, danh từ) nghĩa là lời xin lỗi; lý do để xin lỗi; lời bào chữa; lý do để bào chữa; sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ lời xin lỗi; lý do để xin lỗi; lời bào chữa; lý do để bào chữa; sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)a lante excuse; a poor excuse – lý do bào chữa không vững chắc
- động từ tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho; miễn cho, tha choexcuse me! – xin lỗi anh (chị...)
Câu ví dụ với excuse
Excuse me, are you Mr. Brown?
iksˈkjuːz miː ɑː juː ˈmɪstɜː braun
Xin lỗi, ông là ông Brown phải không?
Excuse me, how much is this shirt?
iksˈkjuːz miː hau mʌtʃ ˈɪz ðis ʃəːt
Xin lỗi, áo này bao nhiêu tiền?
Excuse me, can you help me? Where is the train station?
iksˈkjuːz miː kæn juː help miː we ˈɪz ðiː trein ˈsteiʃn
Xin lỗi, bạn giúp tôi được không? Nhà ga ở đâu?
Anna: “Excuse me, where is the train station?”
ˈænə iksˈkjuːz miː we ˈɪz ðiː trein ˈsteiʃn
Anna: “Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?”