except (/ikˈsept/, liên từ) nghĩa là (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi; sự loại trừ // trừ ra e. for trừ (ra). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- liên từ (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi; sự loại trừ // trừ ra e. for trừ (ra)
- giới từ trừ, trừ ra, không kể
- động từ trừ ra, loại ra; phản đối, chống lạito except against someone's statement – phản đối lại lời tuyên bố của ai