Kasser English

envy

/ˈenvɔi/
danh từ
sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ

envy (/ˈenvɔi/, danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ
  • động từ thèm muốn, ghen tị, đố kỵ