Kasser English

envelope

/ˈenviloup/
danh từ
bao, bọc bì; phong bì; (toán học) hình bao, bao; vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)

envelope (/ˈenviloup/, danh từ) nghĩa là bao, bọc bì; phong bì; (toán học) hình bao, bao; vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong TOEIC 1 Bài 6 của Kasser English.