Kasser English

end

/end/
danh từ
giới hạn; đầu, đầu mút (dây...); đuôi; đáy (thùng...) đoạn cuối; mẩu thừa, mẩu còn lại

end (/end/, danh từ) nghĩa là giới hạn; đầu, đầu mút (dây...); đuôi; đáy (thùng...) đoạn cuối; mẩu thừa, mẩu còn lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ giới hạn; đầu, đầu mút (dây...); đuôi; đáy (thùng...) đoạn cuối; mẩu thừa, mẩu còn lại
    candle ends – mẩu nến
  • động từ kết thúc, chấm dứt; kết liễu, diệt; kết thúc, chấm dứt

Câu ví dụ với end

At the end, the boss says: “I'll pay the bill. You've all worked very hard this year!”
æt ðiː end ðiː bɔs pei ðiː bil ɔːl ˈveri hɑːd ðis jəː
Cuối bữa, sếp nói: “Tôi trả tiền. Năm nay mọi người đã làm việc rất chăm chỉ!”
Got it. How should I end it? ‘Best regards’ or ‘Yours sincerely’?
it hau ʃˈʊd ai end it best ɔː jɔːz sinˈsiəli
Dạ. Em kết thúc thế nào ạ? ‘Best regards’ hay ‘Yours sincerely’?
Fair enough. Shall we vote on it at the end?
feə iˈnʌf ʃæl wiː vout ɔn it æt ðiː end
Hợp lý. Cuối buổi chúng ta biểu quyết nhé?
Pay rises will be announced at the end of the year.
pei wil biː æt ðiː end ɔv ðiː jəː
Các đợt tăng lương sẽ được công bố vào cuối năm.
OK. One more thing: when does my probation end?
ˈoʊˈkeɪ wʌn mɔː θiɳ wen ˈdəz mai end
Vâng. Một việc nữa: khi nào thời gian thử việc của tôi kết thúc?