elevation
/,eliˈveiʃn/
danh từ
sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên; sự nâng cao (phẩm giá); (quân sự) góc nâng (góc giữa nòng súng và đường nằm ngang)
elevation (/,eliˈveiʃn/, danh từ) nghĩa là sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên; sự nâng cao (phẩm giá); (quân sự) góc nâng (góc giữa nòng súng và đường nằm ngang). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.