elevate
/ˈeliveit/
động từ
nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói); nâng cao (phẩm giá); làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ
elevate (/ˈeliveit/, động từ) nghĩa là nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói); nâng cao (phẩm giá); làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.