elated (/iˈleitid/, tính từ) nghĩa là phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ; tự hào, hãnh diện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.
elated (/iˈleitid/, tính từ) nghĩa là phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ; tự hào, hãnh diện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.