Kasser English

elasticity

/,elæsˈtisiti/
danh từ
tính co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), tính đàn hồi; tính mềm dẻo; tính nhún nhẩy; tính bồng bột, tính bốc đồng

elasticity (/,elæsˈtisiti/, danh từ) nghĩa là tính co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), tính đàn hồi; tính mềm dẻo; tính nhún nhẩy; tính bồng bột, tính bốc đồng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.