Kasser English

eighty

/ˈeiti/
tính từ
tám mươi

eighty (/ˈeiti/, tính từ) nghĩa là tám mươi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ tám mươi
    to be eighty – tám mươi tuổi
  • danh từ số tám mươi; tám mươi (80)