Kasser English

effect

/iˈfekt/
danh từ
kết quả; hiệu lực, hiệu quả, tác dụng; tác động, ảnh hưởng; ấn tượng

effect (/iˈfekt/, danh từ) nghĩa là kết quả; hiệu lực, hiệu quả, tác dụng; tác động, ảnh hưởng; ấn tượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ kết quả; hiệu lực, hiệu quả, tác dụng; tác động, ảnh hưởng; ấn tượng
    cause and effect – nguyên nhân và kết quả
  • động từ thực hiện; đem lại; ký một hợp đồng bảo hiểm
    to effect a change – đem lại sự thay đổi

Câu ví dụ với effect

Harsh sentences are believed to have little effect on crime rates.
hɑːʃ ɑː tuː hæv ˈlitl iˈfekt ɔn kraim rˈeɪts
Các bản án hà khắc được cho là ít ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm.
I'm against it. It is believed to have no greater deterrent effect than life imprisonment, and a mistake can never be corrected. Victims deserve justice, but not at that risk.
əˈgeinst it it ˈɪz tuː hæv nou ɡrˈeɪtə diˈterənt iˈfekt ðæn laif imˈpriznmənt ænd ei misˈteik kæn ˈnevə biː kərˈɛktɪd diˈzəːv ˈdʤʌstis bʌt nɔt æt ðæt risk
Tôi phản đối. Nó được cho là không răn đe hơn án chung thân, và một sai lầm thì không bao giờ sửa được. Nạn nhân xứng đáng được công lý, nhưng không phải với rủi ro đó.
Few topics divide economists as sharply as the effect of automation on employment.
fjuː diˈvaid æz ʃˈɑːpli æz ðiː iˈfekt ɔv ɔn imˈplɔimənt
Ít chủ đề nào chia rẽ các nhà kinh tế gay gắt như tác động của tự động hoá lên việc làm.