Kasser English

eccentricity

/,eksenˈtrisiti/
danh từ
tính lập dị, tính kỳ cục; (kỹ thuật) độ lệch tâm; độ tâm sai, độ lệch tâm

eccentricity (/,eksenˈtrisiti/, danh từ) nghĩa là tính lập dị, tính kỳ cục; (kỹ thuật) độ lệch tâm; độ tâm sai, độ lệch tâm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.