easily
/ˈiːzili/
trạng từ
thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung; dễ, dễ dàng; hãy từ từ!
easily (/ˈiːzili/, trạng từ) nghĩa là thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung; dễ, dễ dàng; hãy từ từ!. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Câu ví dụ với easily
We want an office where staff can commute easily.
wiː wɔnt æn ˈɔfis we stɑːf kæn kəˈmjuːt ˈiːzili
Chúng tôi muốn một văn phòng nơi nhân viên có thể đi làm dễ dàng.
The new office, which has eight hundred square metres of floor space, is fully furnished and easily accessible by bus and metro.
ðiː njuː ˈɔfis wit hæv eit ˈhʌndrəd skweə ɔv floor ˈspeis ˈɪz ˈfuli ˈfəːniʃt ænd ˈiːzili ækˈsesəbl bai bʌs ænd ˈmetrou
Văn phòng mới, có tám trăm mét vuông diện tích sàn, đầy đủ nội thất và dễ đi lại bằng xe buýt và tàu điện.
Young criminals can be rehabilitated more easily than adults.
jʌɳ kæn biː mɔː ˈiːzili ðæn
Tội phạm trẻ có thể được cải tạo dễ hơn người lớn.
Governments and employers should fund reskilling programmes. Having lost their manual jobs, these workers need training in skills that machines can't easily copy, such as creative or cognitive work.
ænd ʃˈʊd fʌnd luːz ðeə ˈmænjuəl ðis niːd ˈtreiniɳ in ðæt ˈiːzili ˈkɔpi sʌtʃ æz kriːˈeitiv ɔː kˈɒɡnɪtˌɪv wəːk
Chính phủ và doanh nghiệp nên tài trợ các chương trình đào tạo lại. Sau khi mất việc chân tay, họ cần được đào tạo kỹ năng mà máy khó sao chép, như công việc sáng tạo hay nhận thức.