disability
/,disəˈbiliti/
danh từ
sự bất tài, sự bất lực; sự ốm yếu tàn tật; (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)
disability (/,disəˈbiliti/, danh từ) nghĩa là sự bất tài, sự bất lực; sự ốm yếu tàn tật; (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.