Kasser English

dirt

/dəːt/
danh từ
đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy; bùn nhão; ghét; đất

dirt (/dəːt/, danh từ) nghĩa là đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy; bùn nhão; ghét; đất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy; bùn nhão; ghét; đất
    hands igrained with dirt – tay cáu ghét
  • động từ đâm bằng dao găm