Kasser English

diet

/ˈdaiət/
danh từ
nghị viên (ở các nước khác nước Anh); hội nghị quốc tế; ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày

diet (/ˈdaiət/, danh từ) nghĩa là nghị viên (ở các nước khác nước Anh); hội nghị quốc tế; ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 5 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nghị viên (ở các nước khác nước Anh); hội nghị quốc tế; ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày
  • động từ (y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng

Câu ví dụ với diet

What about your diet?
w t əˈbaut jɔː ˈdaiət
Còn chế độ ăn của bạn thì sao?
I try to eat a balanced diet, but I consume too much junk food when I'm under stress.
ai trai tuː iːt ei bˈælənst ˈdaiət bʌt ai kənˈsjuːm tuː mʌtʃ dʤʌɳk fuːd wen ˈʌndə stres
Tôi cố ăn cân bằng, nhưng khi căng thẳng tôi ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
Would you ever switch to a plant-based diet?
wˈʊd juː ˈevə switʃ tuː ei ˈdaiət
Bạn có bao giờ chuyển sang chế độ ăn thuần thực vật không?
Possibly. Raising livestock is harmful to the environment, and a plant-based diet can be just as nutritious.
ˈpɔsəbli rˈeɪzɪŋ ˈlaivstɔk ˈɪz ˈhɑːmful tuː ðiː inˈvaiərənmənt ænd ei ˈdaiət kæn biː dʤʌst æz njuːˈtriʃəs
Có thể. Chăn nuôi gia súc có hại cho môi trường, và chế độ ăn từ thực vật cũng có thể bổ dưỡng không kém.