Kasser English

describe

/disˈkraib/
động từ
tả, diễn tả, mô tả, miêu tả; vạch, vẽ; cho là, coi là; định rõ tính chất

describe (/disˈkraib/, động từ) nghĩa là tả, diễn tả, mô tả, miêu tả; vạch, vẽ; cho là, coi là; định rõ tính chất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với describe

Describe a destination you have visited recently.
disˈkraib ei juː hæv ˈriːsntli
Hãy mô tả một điểm đến bạn đã tới gần đây.