Kasser English

demand

/diˈmɑːnd/
danh từ
sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu; (số nhiều) những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai)

demand (/diˈmɑːnd/, danh từ) nghĩa là sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu; (số nhiều) những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu; (số nhiều) những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai)
    on demand – khi yêu cầu, theo yêu cầu
  • động từ đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải; hỏi, hỏi gặng; yêu cầu, nhu cầu
    this problem demands careful treatment – vấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng

Câu ví dụ với demand

The consequences for housing are striking: demand for small, cheap dwellings near hospitals has soared, whereas large family homes in the suburbs stand empty.
ðiː fɔː ˈhauziɳ ɑː ˈstraikiɳ diˈmɑːnd fɔː smɔːl tʃiːp niə hæv we rˈ z lɑːdʤ ˈfæmili in ðiː stænd ˈempti
Hậu quả với nhà ở rất rõ: nhu cầu nhà ở nhỏ, rẻ gần bệnh viện tăng vọt, trong khi những ngôi nhà lớn ở ngoại ô bỏ trống.