daydream
/dˈeɪdriːm/
danh từ
sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền; she stared out of the window, lost in day-dreams; cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng
daydream (/dˈeɪdriːm/, danh từ) nghĩa là sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền; she stared out of the window, lost in day-dreams; cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.