Kasser English

daunting

/dˈɔːntɪŋ/
tính từ
làm thoái chí, làm nản chí

daunting (/dˈɔːntɪŋ/, tính từ) nghĩa là làm thoái chí, làm nản chí. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.