Kasser English

cucumber

/ˈkjuːkəmbə/
danh từ
(thực vật học) cây dưa chuột; quả dưa chuột; (xem) cool

cucumber (/ˈkjuːkəmbə/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây dưa chuột; quả dưa chuột; (xem) cool. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.