crudely /krˈuːdli/trạng từsơ sài, qua loa; thô lỗ, thô tục C1 crudely (/krˈuːdli/, trạng từ) nghĩa là sơ sài, qua loa; thô lỗ, thô tục. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge