Kasser English

crude

/kruːd/
tính từ
nguyên, sống, thô, chưa luyện; chưa chín, còn xanh (quả cây); không tiêu (đồ ăn)

crude (/kruːd/, tính từ) nghĩa là nguyên, sống, thô, chưa luyện; chưa chín, còn xanh (quả cây); không tiêu (đồ ăn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.