counseling /ˈkaʊnsəlɪŋ/danh từtư vấn tâm lý B1 counseling (/ˈkaʊnsəlɪŋ/, danh từ) nghĩa là tư vấn tâm lý. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge