checkout /tʃˈɛkaʊt/danh từquầy tính tiền; thủ tục trả phòng B1 checkout (/tʃˈɛkaʊt/, danh từ) nghĩa là quầy tính tiền; thủ tục trả phòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge