Kasser English

cookie

/ˈkuki/
danh từ
(Ê-cốt) bánh bao; bánh dẹt nhỏ, bánh quy

cookie (/ˈkuki/, danh từ) nghĩa là (Ê-cốt) bánh bao; bánh dẹt nhỏ, bánh quy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.