Kasser English

convey

/kənˈvei/
động từ
chở, chuyên chở, vận chuyển; truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển; (pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản)

convey (/kənˈvei/, động từ) nghĩa là chở, chuyên chở, vận chuyển; truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển; (pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.