congratulate /kən,grætjuleit/động từchúc mừng, khen ngợi B1 congratulate (/kən,grætjuleit/, động từ) nghĩa là chúc mừng, khen ngợi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge