Kasser English

confusion

/kənˈfjuːʤn/
danh từ
sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn; sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa); sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn

confusion (/kənˈfjuːʤn/, danh từ) nghĩa là sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn; sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa); sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.