Kasser English

compute

/kəmˈpjuːt/
động từ
tính toán, ước tính; tính toán (đ); tính toán

compute (/kəmˈpjuːt/, động từ) nghĩa là tính toán, ước tính; tính toán (đ); tính toán. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.