Kasser English

code

/koud/
danh từ
bộ luật, luật; điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp); mã, mật mã

code (/koud/, danh từ) nghĩa là bộ luật, luật; điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp); mã, mật mã. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bộ luật, luật; điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp); mã, mật mã
    labour code – luật lao động
  • động từ viết bằng mã, viết bằng mật mã (bức điện); mã, mật mã; biên mã (đ); quy định, tiêu chuẩn (d); mt; (điều khiển học) mã, chữ số; tín hiệu // lập mã