Kasser English

cloth

/klɔθ/
danh từ
vải; khăn; khăn lau; khăn trải (bàn); áo thầy tu

cloth (/klɔθ/, danh từ) nghĩa là vải; khăn; khăn lau; khăn trải (bàn); áo thầy tu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.