Kasser English

citation

/saiˈteiʃn/
danh từ
sự dẫn, sự trích dẫn; câu trích dẫn, đoạn trích dẫn; (pháp lý) trát đòi hầu toà

citation (/saiˈteiʃn/, danh từ) nghĩa là sự dẫn, sự trích dẫn; câu trích dẫn, đoạn trích dẫn; (pháp lý) trát đòi hầu toà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.